dead-end street

Học thuật
Thân thiện
dead-end street

A child rides their bicycle to the end of a dead-end street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cụt, ngõ cụt: Một con đường hoặc phố chỉ một lối vào/ra duy nhất, không lối thoát ở đầu kia. Đây nghĩa đen của từ này.
    • Tình huống bế tắc, không lối thoát: (Nghĩa ẩn dụ) Một tình huống, kế hoạch hoặc công việc không triển vọng phát triển hoặc tiến bộ trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen):
    • We live on a quiet dead-end street. (Chúng tôi sống trên một con đường cụt yên tĩnh.)
    • The delivery truck got lost because it turned into a dead-end street. (Chiếc xe tải giao hàng bị lạc rẽ vào một ngõ cụt.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
    • That job is a dead-end street with no chance for promotion. (Công việc đó một ngõ cụt không cơ hội thăng tiến.)
    • Their research has hit a dead-end street. (Nghiên cứu của họ đã đi vào ngõ cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/go down a dead-end street": (Ẩn dụ) Theo đuổi một hướng đi, một ý tưởng hoặc một mối quan hệ không tương lai.
    • Politically, that strategy is a dead-end street. (Về mặt chính trị, chiến lược đó một con đường cụt.)
    • He realized he was going down a dead-end street with that business idea. (Anh ấy nhận ra mình đang đi vào một ngõ cụt với ý tưởng kinh doanh đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead end (n): Ngõ cụt (có thể dùng thay thế cho "dead-end street" trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The path came to a dead end. (Con đường nhỏ kết thúcmột ngõ cụt.)
    • The negotiations have reached a dead end. (Các cuộc đàm phán đã đi đến ngõ cụt.)
  • Cul-de-sac (n): (Từ mượn tiếng Pháp) Ngõ cụt, thường chỉ một con đường ngắn, kín, vòng xoay hoặc khoảng trốngcuối để xe quay đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Blind alley (n): (Nghĩa đen & ẩn dụ) Ngõ cụt, đường cùng.
  • Impasse (n): (Thường dùng cho nghĩa ẩn dụ) Thế , ngõ cụt, tình huống không thể tiến triển.
  • Stalemate (n): (Thường dùng cho nghĩa ẩn dụ) Thế bế tắc, bất phân thắng bại.
Thành ngữ liên quan
  • To come to/reach a dead end: Đi đến ngõ cụt, hết đường phát triển.
    • The investigation has come to a dead end. (Cuộc điều tra đã đi vào ngõ cụt.)
  • A dead-end job: Một công việc không tương lai, không cơ hội thăng tiến.
    • He was tired of his dead-end job at the factory. (Anh ấy chán ngấy công việc bế tắc tại nhà máy.)
dead-end street

A child rides their bicycle to the end of a dead-end street.

Noun
  1. đường phố cụt
  2. ngõ cụt

Từ đồng nghĩa